DỊCH VỤ THÔNG TIN GREENCOFFEE

Giá tham khảo thị trường trên các tỉnh

Xem giá cà phê hôm nay tại các tỉnh Tây Nguyên mới nhất chính xác nhất. Gia ca phe được khảo sát tại các công ty, doanh nghiệp, đại lý cà phê khu vực tỉnh Lâm Đồng, Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông

Giá sàn (ngày 06/08/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Loại
Giá thu mua
Chênh lệch (24h)
Đại diện
Giá sàn
New york Cafe chè 112 usc/lbs +0 Công ty
London Cafe vối 1.239 usd/tấn +0 Công ty
P. Thống Nhất Nhân xô vối 34.700 VND/kg +0 Xuất khẩu

Giá nhân xô vối (ngày 06/08/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
X. Đắk Sin 32.300 +0 Công ty
X. Đắk Sin 32.100 +0 Đại lý
X. Đắk Wer 32.400 +0 Công ty
X. Đắk Wer 32.500 +0 Đại lý
Tt. Kiến Đức 32.200 +0 Công ty
Tt. Kiến Đức 32.200 +0 Đại lý
X. Trường Xuân 32.300 +0 Công ty
X. Trường Xuân 32.600 +0 Đại lý
X. Nâm N'Jang 32.500 +0 Công ty
X. Nâm N'Jang 32.200 +0 Đại lý
X. Đắk N'Drung 32.100 +0 Công ty
X. Đắk N'Drung 32.200 +0 Đại lý
X. Đức Minh 32.300 +0 Công ty
X. Đức Minh 32.100 +0 Đại lý
X. Đắk Lao 32.300 +0 Công ty
X. Đắk Lao 32.200 +0 Đại lý
Tt. Đắk Mil 32.100 +0 Công ty
Tt. Đắk Mil 32.200 +0 Đại lý
X. Tâm Thắng 32.500 +0 Công ty
X. Tâm Thắng 32.300 +0 Đại lý
X. Đắk Wil 32.400 +0 Công ty
X. Đắk Wil 32.000 +0 Đại lý
Tt. Ea T'Ling 32.300 +0 Công ty
Tt. Ea T'Ling 32.200 +0 Đại lý
Đak Lak
X. Hoà Đông 32.100 +0 Công ty
X. Hoà Đông 32.000 +0 Đại lý
X. Ea Púk 32.100 +0 Công ty
X. Ea Púk 34.700 +0 Đại lý
X. Tam Giang 32.400 +0 Công ty
X. Tam Giang 32.600 +0 Đại lý
X. Ea Tam 32.000 +0 Công ty
X. Ea Tam 32.200 +0 Đại lý
X. Ea KPam 32.600 +0 Công ty
X. Ea KPam 32.600 +0 Đại lý
X. Cư Dliê M'nông 32.400 +0 Công ty
X. Cư Dliê M'nông 32.100 +0 Đại lý
X. Ea Kiết 30.500 +0 Công ty
X. Ea Kiết 32.300 +0 Đại lý
X. Dlê Yang 33.800 +0 Công ty
X. Dlê Yang 32.700 +0 Đại lý
X. Ea Hiao 32.500 +0 Công ty
X. Ea Hiao 31.600 +0 Đại lý
Tt. Ea Drăng 31.400 +0 Công ty
Tt. Ea Drăng 34.300 +0 Đại lý
X. Hòa Thắng 31.400 +0 Công ty
X. Hòa Thắng 33.800 +0 Đại lý
X. Ea Tu 32.400 +0 Công ty
X. Ea Tu 32.300 +0 Đại lý
Gia Lai
X. Ia Le 33.200 +100 Công ty
X. Ia Le 32.300 +100 Đại lý
X. Ia Phang 32.600 +100 Công ty
X. Ia Phang 31.600 +100 Đại lý
X. Ia Hrú 33.600 +100 Công ty
X. Ia Hrú 32.100 +100 Đại lý
X. Chư HDrông 33.800 +100 Công ty
X. Chư HDrông 32.400 +100 Đại lý
P. Hội Phú 32.200 +100 Công ty
P. Hội Phú 32.500 +100 Đại lý
P. Yên Đỗ 33.200 +100 Công ty
P. Yên Đỗ 32.500 +100 Đại lý
Lâm Đồng
X. Lộc An 29.500 +0 Công ty
X. Lộc An 30.300 +0 Đại lý
X. Lộc Ngãi 31.800 +0 Công ty
X. Lộc Ngãi 31.300 +0 Đại lý
Tt. Lộc Thắng 31.600 +0 Công ty
Tt. Lộc Thắng 29.600 +0 Đại lý
X. Bảo Thuận 32.000 +0 Công ty
X. Bảo Thuận 32.000 +0 Đại lý
X. Tân Nghĩa 32.400 +0 Công ty
X. Tân Nghĩa 31.900 +0 Đại lý
Tt. Di Linh 32.000 +0 Công ty
Tt. Di Linh 32.000 +0 Đại lý
X. Tân Hà 33.300 +0 Công ty
X. Tân Hà 31.300 +0 Đại lý
X. Đạ Đờn 31.700 +0 Công ty
X. Đạ Đờn 31.500 +0 Đại lý
X. Phi Tô 33.300 +0 Công ty
X. Phi Tô 31.000 +0 Đại lý

Giá nhân xô chè (ngày 06/08/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng
X. Xuân Trường 39.300 +0 Công ty
X. Xuân Trường 40.400 +0 Đại lý
X. Tà Nung 39.400 +0 Công ty
X. Tà Nung 40.600 +0 Đại lý
P. 4 40.400 +0 Công ty
P. 4 38.300 +0 Đại lý

Giá quả tươi vối (ngày 06/08/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng

Giá quả tươi chè (ngày 06/08/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng