DỊCH VỤ THÔNG TIN GREENCOFFEE

Giá tham khảo thị trường trên các tỉnh

Xem giá cà phê hôm nay tại các tỉnh Tây Nguyên mới nhất chính xác nhất. Gia ca phe được khảo sát tại các công ty, doanh nghiệp, đại lý cà phê khu vực tỉnh Lâm Đồng, Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông

Giá sàn (ngày 01/06/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Loại
Giá thu mua
Chênh lệch (24h)
Đại diện
Giá sàn
New york Cafe chè 132 usc/lbs +0 Công ty
London Cafe vối 1.250 usd/tấn +0 Công ty
P. Thống Nhất Nhân xô vối 33.800 VND/kg -300 Xuất khẩu

Giá nhân xô vối (ngày 01/06/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
X. Đắk Sin 31.100 -500 Công ty
X. Đắk Sin 30.900 -500 Đại lý
X. Đắk Wer 31.200 -500 Công ty
X. Đắk Wer 31.300 -500 Đại lý
Tt. Kiến Đức 31.000 -500 Công ty
Tt. Kiến Đức 31.000 -500 Đại lý
X. Trường Xuân 31.100 -500 Công ty
X. Trường Xuân 31.400 -500 Đại lý
X. Nâm N'Jang 31.300 -500 Công ty
X. Nâm N'Jang 31.000 -500 Đại lý
X. Đắk N'Drung 30.900 -500 Công ty
X. Đắk N'Drung 31.000 -500 Đại lý
X. Đức Minh 31.100 -500 Công ty
X. Đức Minh 30.900 -500 Đại lý
X. Đắk Lao 31.100 -500 Công ty
X. Đắk Lao 31.000 -500 Đại lý
Tt. Đắk Mil 30.900 -500 Công ty
Tt. Đắk Mil 31.000 -500 Đại lý
X. Tâm Thắng 31.300 -500 Công ty
X. Tâm Thắng 31.100 -500 Đại lý
X. Đắk Wil 31.200 -500 Công ty
X. Đắk Wil 30.800 -500 Đại lý
Tt. Ea T'Ling 31.100 -500 Công ty
Tt. Ea T'Ling 31.000 -500 Đại lý
Đak Lak
X. Hoà Đông 31.200 -300 Công ty
X. Hoà Đông 31.100 -300 Đại lý
X. Ea Púk 31.200 -300 Công ty
X. Ea Púk 33.800 -300 Đại lý
X. Tam Giang 31.500 -300 Công ty
X. Tam Giang 31.700 -300 Đại lý
X. Ea Tam 31.100 -300 Công ty
X. Ea Tam 31.300 -300 Đại lý
X. Ea KPam 31.700 -300 Công ty
X. Ea KPam 31.700 -300 Đại lý
X. Cư Dliê M'nông 31.500 -300 Công ty
X. Cư Dliê M'nông 31.200 -300 Đại lý
X. Ea Kiết 29.600 -300 Công ty
X. Ea Kiết 31.400 -300 Đại lý
X. Dlê Yang 32.900 -300 Công ty
X. Dlê Yang 31.800 -300 Đại lý
X. Ea Hiao 31.600 -300 Công ty
X. Ea Hiao 30.700 -300 Đại lý
Tt. Ea Drăng 30.500 -300 Công ty
Tt. Ea Drăng 33.400 -300 Đại lý
X. Hòa Thắng 30.500 -300 Công ty
X. Hòa Thắng 32.900 -300 Đại lý
X. Ea Tu 31.500 -300 Công ty
X. Ea Tu 31.400 -300 Đại lý
Gia Lai
X. Ia Le 31.200 -500 Công ty
X. Ia Le 30.300 -500 Đại lý
X. Ia Phang 30.600 -500 Công ty
X. Ia Phang 29.600 -500 Đại lý
X. Ia Hrú 31.600 -500 Công ty
X. Ia Hrú 30.100 -500 Đại lý
X. Chư HDrông 31.800 -500 Công ty
X. Chư HDrông 30.400 -500 Đại lý
P. Hội Phú 30.200 -500 Công ty
P. Hội Phú 30.500 -500 Đại lý
P. Yên Đỗ 31.200 -500 Công ty
P. Yên Đỗ 30.500 -500 Đại lý
Lâm Đồng
X. Lộc An 28.300 -500 Công ty
X. Lộc An 29.100 -500 Đại lý
X. Lộc Ngãi 30.600 -500 Công ty
X. Lộc Ngãi 30.100 -500 Đại lý
Tt. Lộc Thắng 30.400 -500 Công ty
Tt. Lộc Thắng 28.400 -500 Đại lý
X. Bảo Thuận 30.800 -500 Công ty
X. Bảo Thuận 30.800 -500 Đại lý
X. Tân Nghĩa 31.200 -500 Công ty
X. Tân Nghĩa 30.700 -500 Đại lý
Tt. Di Linh 30.800 -500 Công ty
Tt. Di Linh 30.800 -500 Đại lý
X. Tân Hà 32.100 -500 Công ty
X. Tân Hà 30.100 -500 Đại lý
X. Đạ Đờn 30.500 -500 Công ty
X. Đạ Đờn 30.300 -500 Đại lý
X. Phi Tô 32.100 -500 Công ty
X. Phi Tô 29.800 -500 Đại lý

Giá nhân xô chè (ngày 01/06/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng
X. Xuân Trường 38.100 -500 Công ty
X. Xuân Trường 39.200 -500 Đại lý
X. Tà Nung 38.200 -500 Công ty
X. Tà Nung 39.400 -500 Đại lý
P. 4 39.200 -500 Công ty
P. 4 37.100 -500 Đại lý

Giá quả tươi vối (ngày 01/06/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng

Giá quả tươi chè (ngày 01/06/2020)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng