DỊCH VỤ THÔNG TIN GREENCOFFEE

Giá tham khảo thị trường trên các tỉnh

Xem giá cà phê hôm nay tại các tỉnh Tây Nguyên mới nhất chính xác nhất. Gia ca phe được khảo sát tại các công ty, doanh nghiệp, đại lý cà phê khu vực tỉnh Lâm Đồng, Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông

Giá sàn (ngày 25/05/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Loại
Giá thu mua
Chênh lệch (24h)
Đại diện
Giá sàn
New york Cafe chè 93 usc/lbs +2 Công ty
London Cafe vối 1.369 usd/tấn +8 Công ty
P. Thống Nhất Nhân xô vối 32.800 VND/kg +100 Xuất khẩu

Giá nhân xô vối (ngày 25/05/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
X. Đắk Sin 31.900 +200 Công ty
X. Đắk Sin 31.600 +200 Đại lý
X. Đắk Wer 32.000 +300 Công ty
X. Đắk Wer 31.700 +300 Đại lý
Tt. Kiến Đức 32.000 +200 Công ty
Tt. Kiến Đức 31.600 +200 Đại lý
X. Trường Xuân 31.900 +200 Công ty
X. Trường Xuân 31.500 +100 Đại lý
X. Nâm N'Jang 31.900 +200 Công ty
X. Nâm N'Jang 31.600 +200 Đại lý
X. Đắk N'Drung 31.800 +150 Công ty
X. Đắk N'Drung 31.500 +150 Đại lý
X. Đức Minh 31.800 +200 Công ty
X. Đức Minh 31.500 +200 Đại lý
X. Đắk Lao 31.800 +200 Công ty
X. Đắk Lao 31.500 +200 Đại lý
Tt. Đắk Mil 31.800 +300 Công ty
Tt. Đắk Mil 31.500 +300 Đại lý
X. Tâm Thắng 32.000 +400 Công ty
X. Tâm Thắng 31.700 +400 Đại lý
X. Đắk Wil 31.900 +300 Công ty
X. Đắk Wil 31.600 +300 Đại lý
Tt. Ea T'Ling 31.900 +400 Công ty
Tt. Ea T'Ling 31.600 +400 Đại lý
Đak Lak
X. Hoà Đông 32.700 +1100 Công ty
X. Hoà Đông 32.600 +1100 Đại lý
X. Ea Púk 32.700 +1100 Công ty
X. Ea Púk 32.400 +1000 Đại lý
X. Tam Giang 32.700 +1100 Công ty
X. Tam Giang 32.500 +1100 Đại lý
X. Ea Tam 32.700 +1100 Công ty
X. Ea Tam 32.400 +1100 Đại lý
X. Ea KPam 32.100 +400 Công ty
X. Ea KPam 31.800 +400 Đại lý
X. Cư Dliê M'nông 32.100 +400 Công ty
X. Cư Dliê M'nông 31.700 +300 Đại lý
X. Ea Kiết 32.100 +400 Công ty
X. Ea Kiết 31.800 +400 Đại lý
X. Dlê Yang 31.800 +0 Công ty
X. Dlê Yang 31.700 +100 Đại lý
X. Ea Hiao 31.800 +0 Công ty
X. Ea Hiao 31.600 +0 Đại lý
Tt. Ea Drăng 31.800 +0 Công ty
Tt. Ea Drăng 31.700 +0 Đại lý
X. Hòa Thắng 32.700 +1100 Công ty
X. Hòa Thắng 32.500 +1100 Đại lý
X. Ea Tu 32.700 +1100 Công ty
X. Ea Tu 32.600 +1100 Đại lý
Gia Lai
X. Ia Le 32.100 -100 Công ty
X. Ia Le 31.600 +0 Đại lý
X. Ia Phang 32.000 +100 Công ty
X. Ia Phang 31.500 +100 Đại lý
X. Ia Hrú 32.300 +300 Công ty
X. Ia Hrú 31.700 +200 Đại lý
X. Chư HDrông 32.200 +0 Công ty
X. Chư HDrông 31.700 +100 Đại lý
P. Hội Phú 32.100 +200 Công ty
P. Hội Phú 31.600 +200 Đại lý
P. Yên Đỗ 32.400 +300 Công ty
P. Yên Đỗ 31.800 +200 Đại lý
Lâm Đồng
X. Lộc An 32.300 +500 Công ty
X. Lộc An 31.800 +500 Đại lý
X. Lộc Ngãi 32.000 +600 Công ty
X. Lộc Ngãi 31.500 +600 Đại lý
Tt. Lộc Thắng 32.000 +600 Công ty
Tt. Lộc Thắng 31.500 +600 Đại lý
X. Bảo Thuận 30.700 -500 Công ty
X. Bảo Thuận 31.200 +400 Đại lý
X. Tân Nghĩa 31.700 +500 Công ty
X. Tân Nghĩa 31.200 +400 Đại lý
Tt. Di Linh 31.700 +500 Công ty
Tt. Di Linh 31.200 +400 Đại lý
X. Tân Hà 31.400 +200 Công ty
X. Tân Hà 31.100 +300 Đại lý
X. Đạ Đờn 31.300 +100 Công ty
X. Đạ Đờn 31.000 +200 Đại lý
X. Phi Tô 31.500 +300 Công ty
X. Phi Tô 31.200 +400 Đại lý

Giá nhân xô chè (ngày 25/05/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng
X. Xuân Trường 42.000 +1000 Công ty
X. Xuân Trường 41.000 +1000 Đại lý
X. Tà Nung 42.000 +1000 Công ty
X. Tà Nung 41.000 +1000 Đại lý
P. 4 42.000 +1000 Công ty
P. 4 41.000 +1000 Đại lý

Giá quả tươi vối (ngày 25/05/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng

Giá quả tươi chè (ngày 25/05/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng