DỊCH VỤ THÔNG TIN GREENCOFFEE

Giá tham khảo thị trường trên các tỉnh

Xem giá cà phê hôm nay tại các tỉnh Tây Nguyên mới nhất chính xác nhất. Gia ca phe được khảo sát tại các công ty, doanh nghiệp, đại lý cà phê khu vực tỉnh Lâm Đồng, Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông

Giá sàn (ngày 22/09/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Loại
Giá thu mua
Chênh lệch (24h)
Đại diện
Giá sàn
New york Cafe chè 98 usc/lbs -2 Công ty
London Cafe vối 1.300 usd/tấn -19 Công ty
P. Thống Nhất Nhân xô vối 34.600 VND/kg -400 Xuất khẩu

Giá nhân xô vối (ngày 22/09/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
X. Đắk Sin 33.200 -300 Công ty
X. Đắk Sin 32.900 -300 Đại lý
X. Đắk Wer 33.100 -500 Công ty
X. Đắk Wer 32.800 -500 Đại lý
Tt. Kiến Đức 33.200 -300 Công ty
Tt. Kiến Đức 32.900 -300 Đại lý
X. Trường Xuân 33.300 -300 Công ty
X. Trường Xuân 32.900 -300 Đại lý
X. Nâm N'Jang 33.200 -300 Công ty
X. Nâm N'Jang 32.900 -300 Đại lý
X. Đắk N'Drung 33.300 -300 Công ty
X. Đắk N'Drung 33.000 -300 Đại lý
X. Đức Minh 33.300 -400 Công ty
X. Đức Minh 33.000 -400 Đại lý
X. Đắk Lao 33.300 -400 Công ty
X. Đắk Lao 33.000 -400 Đại lý
Tt. Đắk Mil 33.200 -400 Công ty
Tt. Đắk Mil 32.900 -400 Đại lý
X. Tâm Thắng 33.200 -500 Công ty
X. Tâm Thắng 32.900 -500 Đại lý
X. Đắk Wil 33.200 -400 Công ty
X. Đắk Wil 32.900 -400 Đại lý
Tt. Ea T'Ling 33.300 -300 Công ty
Tt. Ea T'Ling 33.000 -300 Đại lý
Đak Lak
X. Hoà Đông 33.400 -100 Công ty
X. Hoà Đông 33.200 -200 Đại lý
X. Ea Púk 33.300 -200 Công ty
X. Ea Púk 33.100 -200 Đại lý
X. Tam Giang 33.300 -200 Công ty
X. Tam Giang 33.100 -200 Đại lý
X. Ea Tam 33.300 -200 Công ty
X. Ea Tam 33.000 -200 Đại lý
X. Ea KPam 33.600 -200 Công ty
X. Ea KPam 33.400 -200 Đại lý
X. Cư Dliê M'nông 33.600 -200 Công ty
X. Cư Dliê M'nông 33.300 -200 Đại lý
X. Ea Kiết 33.600 -200 Công ty
X. Ea Kiết 33.300 -200 Đại lý
X. Dlê Yang 33.500 -600 Công ty
X. Dlê Yang 33.200 -700 Đại lý
X. Ea Hiao 33.500 -600 Công ty
X. Ea Hiao 33.200 -600 Đại lý
Tt. Ea Drăng 33.500 -600 Công ty
Tt. Ea Drăng 33.300 -600 Đại lý
X. Hòa Thắng 33.300 -200 Công ty
X. Hòa Thắng 33.100 -200 Đại lý
X. Ea Tu 33.300 -200 Công ty
X. Ea Tu 33.200 -200 Đại lý
Gia Lai
X. Ia Le 33.700 -500 Công ty
X. Ia Le 33.000 -500 Đại lý
X. Ia Phang 33.600 -400 Công ty
X. Ia Phang 32.900 -500 Đại lý
X. Ia Hrú 33.400 -500 Công ty
X. Ia Hrú 32.800 -500 Đại lý
X. Chư HDrông 33.500 -500 Công ty
X. Chư HDrông 32.900 -400 Đại lý
P. Hội Phú 33.600 -500 Công ty
P. Hội Phú 33.000 -500 Đại lý
P. Yên Đỗ 33.800 -500 Công ty
P. Yên Đỗ 33.100 -500 Đại lý
Lâm Đồng
X. Lộc An 33.300 -200 Công ty
X. Lộc An 32.800 -200 Đại lý
X. Lộc Ngãi 32.800 -200 Công ty
X. Lộc Ngãi 32.500 -200 Đại lý
Tt. Lộc Thắng 32.800 -200 Công ty
Tt. Lộc Thắng 32.500 -200 Đại lý
X. Bảo Thuận 32.700 -400 Công ty
X. Bảo Thuận 32.200 -400 Đại lý
X. Tân Nghĩa 32.700 -400 Công ty
X. Tân Nghĩa 32.200 -400 Đại lý
Tt. Di Linh 32.700 -400 Công ty
Tt. Di Linh 32.200 -400 Đại lý
X. Tân Hà 33.600 -200 Công ty
X. Tân Hà 33.400 -200 Đại lý
X. Đạ Đờn 33.500 -200 Công ty
X. Đạ Đờn 33.300 -200 Đại lý
X. Phi Tô 33.700 -200 Công ty
X. Phi Tô 33.500 -200 Đại lý

Giá nhân xô chè (ngày 22/09/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng
X. Tà Nung 40.000 -1000 Công ty
X. Tà Nung 39.000 -1000 Đại lý
P. 4 40.000 -1000 Công ty
P. 4 39.000 -1000 Đại lý

Giá quả tươi vối (ngày 22/09/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng

Giá quả tươi chè (ngày 22/09/2019)

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Chênh lệch(24h)
Đại diện
Đak Nông
Đak Lak
Gia Lai
Lâm Đồng
X. Xuân Trường 40.000 +32000 Công ty
X. Xuân Trường 39.000 +31100 Đại lý